menu_book
見出し語検索結果 "lớn nhất" (1件)
lớn nhất
日本語
形1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
swap_horiz
類語検索結果 "lớn nhất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lớn nhất" (3件)
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)